홀수
holsu
[ɸʷo̞ɭs͈u] giọng máy của trình duyệt
홀수 nghĩa là số lẻ.
Nghĩa của 홀수
Danh từ
- Số lẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ odd number
Câu hỏi thường gặp
홀수 nghĩa là gì?
홀수 (danh từ) nghĩa là số lẻ.
홀수 đọc thế nào?
홀수 đọc là holsu (romaja), IPA [ɸʷo̞ɭs͈u].