TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홀어미

horeomi [ɸʷo̞ɾʌ̹mi] giọng máy của trình duyệt

홀어미 nghĩa là quả phụ, goá.

Nghĩa của 홀어미

Danh từ

  1. Quả phụ, goá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ widow (a woman whose husband has died and who has not re-married)

Câu hỏi thường gặp

홀어미 nghĩa là gì?

홀어미 (danh từ) nghĩa là quả phụ, goá.

홀어미 đọc thế nào?

홀어미 đọc là horeomi (romaja), IPA [ɸʷo̞ɾʌ̹mi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.