TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홈

hom [ɸʷo̞m] giọng máy của trình duyệt

홈 nghĩa là sân ga.

Nghĩa của 홈

Danh từ

  1. Sân ga.

Câu ví dụ với 홈

  • 톰과 메리는 스마트 홈에 살고 있어요. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485615
  • 톰과 메리는 스마트 홈에 살고 있어. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485616
  • 톰과 메리는 스마트 홈에서 거주하고 있어요. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485617

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ groove
  • Danh từ platform (raised structure for passengers)
  • Danh từ home base

Câu hỏi thường gặp

홈 nghĩa là gì?

홈 (danh từ) nghĩa là sân ga.

홈 đọc thế nào?

홈 đọc là hom (romaja), IPA [ɸʷo̞m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.