TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홈페지

hompeji [ɸʷo̞mpʰe̞d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

홈페지 nghĩa là trang chủ, trang đầu.

Nghĩa của 홈페지

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang chính, trang nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ home page, homepage

Câu hỏi thường gặp

홈페지 nghĩa là gì?

홈페지 (danh từ) nghĩa là trang chủ, trang đầu.

홈페지 đọc thế nào?

홈페지 đọc là hompeji (romaja), IPA [ɸʷo̞mpʰe̞d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.