홍수
Lưu ý: âm Hán Việt “hồng thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 홍수 nghĩa là lụt, lụt lội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
홍수 nghĩa là lụt, lụt lội.
Nghĩa của 홍수
Danh từ
- Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 洪水 — flood, spate, deluge
Câu hỏi thường gặp
홍수 nghĩa là gì?
홍수 (danh từ) nghĩa là lụt, lụt lội.
홍수 đọc thế nào?
홍수 đọc là hongsu (romaja), IPA [ɸʷo̞ŋsʰu].
Âm Hán Việt của 홍수 là gì?
홍수 viết bằng chữ Hán là 洪水, âm Hán Việt "hồng thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồng thủy" trong tiếng Việt — 홍수 nghĩa là lụt, lụt lội.