TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홍수

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hongsu [ɸʷo̞ŋsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 洪水 HỒNG THỦY 洪 hồng·水 thủy

Lưu ý: âm Hán Việt “hồng thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 홍수 nghĩa là lụt, lụt lội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

홍수 nghĩa là lụt, lụt lội.

Nghĩa của 홍수

Danh từ

  1. Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 洪水 — flood, spate, deluge

Câu hỏi thường gặp

홍수 nghĩa là gì?

홍수 (danh từ) nghĩa là lụt, lụt lội.

홍수 đọc thế nào?

홍수 đọc là hongsu (romaja), IPA [ɸʷo̞ŋsʰu].

Âm Hán Việt của 홍수 là gì?

홍수 viết bằng chữ Hán là 洪水, âm Hán Việt "hồng thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồng thủy" trong tiếng Việt — 홍수 nghĩa là lụt, lụt lội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.