TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홋카이도

tên riêng
Hotkaido [ɸʷo̞t̚kʰa̠ido̞] giọng máy của trình duyệt

홋카이도 nghĩa là đảo hokkaido.

Nghĩa của 홋카이도

Danh từ riêng

  1. Đảo Hokkaido, Đảo Hokkaidō.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Hokkaido (a northern largest island of Japan, or a prefecture based in itself)

Câu hỏi thường gặp

홋카이도 nghĩa là gì?

홋카이도 (danh từ riêng) nghĩa là đảo hokkaido.

홋카이도 đọc thế nào?

홋카이도 đọc là Hotkaido (romaja), IPA [ɸʷo̞t̚kʰa̠ido̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.