TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홍길동

tên riêng
Honggildong [ɸʷo̞ŋɡiɭdo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 洪吉童

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

홍길동 nghĩa là nguyễn văn a, nguyễn thị b, trần thị b.

Nghĩa của 홍길동

Danh từ riêng

  1. Nguyễn Văn A.
  2. Nguyễn Thị B, Trần Thị B, Lê Thị B.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 洪吉童 — John Doe, Jane Doe; a generic placeholder name in legal documents

Câu hỏi thường gặp

홍길동 nghĩa là gì?

홍길동 (danh từ riêng) nghĩa là nguyễn văn a, nguyễn thị b, trần thị b.

홍길동 đọc thế nào?

홍길동 đọc là Honggildong (romaja), IPA [ɸʷo̞ŋɡiɭdo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.