TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홍반

hongban [ɸʷo̞ŋba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 紅斑 HỒNG BAN 紅 hồng·斑 ban

Lưu ý: âm Hán Việt “hồng ban” — nghĩa tiếng Việt khác: 홍반 nghĩa là viêm quầng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

홍반 nghĩa là viêm quầng.

Nghĩa của 홍반

Danh từ

  1. Viêm quầng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 紅斑 — erythema

Câu hỏi thường gặp

홍반 nghĩa là gì?

홍반 (danh từ) nghĩa là viêm quầng.

홍반 đọc thế nào?

홍반 đọc là hongban (romaja), IPA [ɸʷo̞ŋba̠n].

Âm Hán Việt của 홍반 là gì?

홍반 viết bằng chữ Hán là 紅斑, âm Hán Việt "hồng ban". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồng ban" trong tiếng Việt — 홍반 nghĩa là viêm quầng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.