TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홍차

hongcha [ɸʷo̞ŋt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 紅茶 HỒNG TRÀ 紅 hồng·茶 trà

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng trà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

홍차 nghĩa là trà đen, hồng trà.

Nghĩa của 홍차

Danh từ

  1. Trà đen, hồng trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 紅茶 — black tea

Câu hỏi thường gặp

홍차 nghĩa là gì?

홍차 (danh từ) nghĩa là trà đen, hồng trà.

홍차 đọc thế nào?

홍차 đọc là hongcha (romaja), IPA [ɸʷo̞ŋt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 홍차 là gì?

홍차 viết bằng chữ Hán là 紅茶, âm Hán Việt "hồng trà". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hồng trà" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.