TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홍채

hongchae [ɸʷo̞ŋt͡ɕʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 虹彩

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

홍채 nghĩa là mống mắt.

Nghĩa của 홍채

Danh từ

  1. Mống mắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 虹彩 — iris (a part of eye)

Câu hỏi thường gặp

홍채 nghĩa là gì?

홍채 (danh từ) nghĩa là mống mắt.

홍채 đọc thế nào?

홍채 đọc là hongchae (romaja), IPA [ɸʷo̞ŋt͡ɕʰɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.