Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
홍해 nghĩa là biển đỏ, hồng hải.
Nghĩa của 홍해
Danh từ riêng
Biển Đỏ, Hồng Hải, Xích Hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng紅海 — Red Sea (sea between Africa and Arabia)
Câu hỏi thường gặp
홍해 nghĩa là gì?
홍해 (danh từ riêng) nghĩa là biển đỏ, hồng hải.
홍해 đọc thế nào?
홍해 đọc là Honghae (romaja), IPA [ɸʷo̞ŋɦɛ].
Âm Hán Việt của 홍해 là gì?
홍해 viết bằng chữ Hán là 紅海, âm Hán Việt "hồng hải". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hồng hải" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.