화
Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa” — nghĩa tiếng Việt khác: 화 nghĩa là mối giận, sự tức giận, hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화 nghĩa là mối giận, sự tức giận, hoá.
Nghĩa của 화
Danh từ
火 · HỎA- Mối giận, sự tức giận.
Hậu tố
化 · HÓA- Hoá.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화
- 화장실 — Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu, toa-lét.
- 화장품 — Mĩ phẩm, mỹ phẩm.
- 화학 — Hóa học.
- 화장 — Đồ trang điểm.
- 화재 — Vụ cháy, hoả hoạn.
- 화장지 — Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
- 화요일 — Thứ ba.
- 화기 — Hoả khí, vũ khí nóng.
- 화두 — Công án.
- 화랑 — Hoa Lang.
- 화면 — Màn, màn ảnh, màn hình.
- 화목 — Hòa bình, hoà bình.
- 화보 — Họa báo.
- 화산 — Núi lửa.
- 화상 — Bỏng, phỏng.
- 화석 — Hoá thạch.
- 화성 — Sao Hoả, hoả tinh.
- 화신 — Hiện thân.
- 화약 — Thuốc súng.
- 화염 — Ngọn lửa.
- 화요 — Thứ ba.
- 화음 — Hợp âm.
- 화질 — Độ phân giải.
- 화폭 — Can-vát.
- 화해 — Hoà giải.
- 화환 — Vòng hoa.
- 화성암 — Đá mácma.
- 화성포 — Tên lửa đạn đạo.
- 화염병 — Chai cháy.
- 화장장 — Lò thiêu, lò thiêu xác, nơi hoả táng.
Câu ví dụ với 화
- 그가 사과를 했음에도 불구하고, 난 아직 화가 나 있어요. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5379
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 火 — anger; rage
- Danh từ 禍 — disaster; misfortune
- Danh từ 和 — harmony; peace
- Hậu tố 化 — -ization; -ification
- Hậu tố 畫 — genre or style of painting
- Hậu tố 靴 — type of shoe
Câu hỏi thường gặp
화 nghĩa là gì?
화 (danh từ, hậu tố) nghĩa là mối giận, sự tức giận, hoá.
화 đọc thế nào?
화 đọc là hwa (romaja), IPA [ɸwa̠(ː)].
Âm Hán Việt của 화 là gì?
화 viết bằng chữ Hán là 火, âm Hán Việt "hỏa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa" trong tiếng Việt — 화 nghĩa là mối giận, sự tức giận, hoá.