TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hwa [ɸwa̠(ː)] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 火 HỎA

Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa” — nghĩa tiếng Việt khác: 화 nghĩa là mối giận, sự tức giận, hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화 nghĩa là mối giận, sự tức giận, hoá.

Nghĩa của 화

Danh từ

火 · HỎA
  1. Mối giận, sự tức giận.

Hậu tố

化 · HÓA
  1. Hoá.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화

Câu ví dụ với 화

  • 그가 사과를 했음에도 불구하고, 난 아직 화가 나 있어요. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 火 — anger; rage
  • Danh từ 禍 — disaster; misfortune
  • Danh từ 和 — harmony; peace
  • Hậu tố 化 — -ization; -ification
  • Hậu tố 畫 — genre or style of painting
  • Hậu tố 靴 — type of shoe

Câu hỏi thường gặp

화 nghĩa là gì?

화 (danh từ, hậu tố) nghĩa là mối giận, sự tức giận, hoá.

화 đọc thế nào?

화 đọc là hwa (romaja), IPA [ɸwa̠(ː)].

Âm Hán Việt của 화 là gì?

화 viết bằng chữ Hán là 火, âm Hán Việt "hỏa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa" trong tiếng Việt — 화 nghĩa là mối giận, sự tức giận, hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.