화살
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hwasal
[ɸwa̠sʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
화살 nghĩa là mũi tên, tên.
Nghĩa của 화살
Danh từ
- Mũi tên, tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrow
Câu hỏi thường gặp
화살 nghĩa là gì?
화살 (danh từ) nghĩa là mũi tên, tên.
화살 đọc thế nào?
화살 đọc là hwasal (romaja), IPA [ɸwa̠sʰa̠ɭ].