화산
Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 화산 nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화산 nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.
Nghĩa của 화산
Danh từ
- Núi lửa.
- Hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화산
- 화산재 — Tro núi lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 火山 — volcano
Câu hỏi thường gặp
화산 nghĩa là gì?
화산 (danh từ) nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.
화산 đọc thế nào?
화산 đọc là hwasan (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)sʰa̠n].
Âm Hán Việt của 화산 là gì?
화산 viết bằng chữ Hán là 火山, âm Hán Việt "hỏa sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa sơn" trong tiếng Việt — 화산 nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.