TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화산

hwasan [ˈɸwa̠(ː)sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 火山 HỎA SƠN 火 hỏa·山 sơn

Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 화산 nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화산 nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.

Nghĩa của 화산

Danh từ

  1. Núi lửa.
  2. Hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화산

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 火山 — volcano

Câu hỏi thường gặp

화산 nghĩa là gì?

화산 (danh từ) nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.

화산 đọc thế nào?

화산 đọc là hwasan (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)sʰa̠n].

Âm Hán Việt của 화산 là gì?

화산 viết bằng chữ Hán là 火山, âm Hán Việt "hỏa sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa sơn" trong tiếng Việt — 화산 nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.