hwasaltong[ɸwa̠sʰa̠ɭtʰo̞ŋ]giọng máy của trình duyệt
화살통 nghĩa là ống tên, bao tên.
Nghĩa của 화살통
Danh từ
Ống tên, bao tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ quiver
Câu hỏi thường gặp
화살통 nghĩa là gì?
화살통 (danh từ) nghĩa là ống tên, bao tên.
화살통 đọc thế nào?
화살통 đọc là hwasaltong (romaja), IPA [ɸwa̠sʰa̠ɭtʰo̞ŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.