TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화상

hwasang [ˈɸwa̠(ː)sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 火傷 HỎA THƯƠNG 火 hỏa·傷 thương

Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa thương” — nghĩa tiếng Việt khác: 화상 nghĩa là bỏng, phỏng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화상 nghĩa là bỏng, phỏng.

Nghĩa của 화상

Danh từ

  1. Bỏng, phỏng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 畵像 — portrait; picture, image
  • Danh từ 火傷 — burn (caused by heat), scald
  • Danh từ 和尙 — Buddhist priest
  • Danh từ 華商 — Chinese business or businessperson
  • Danh từ 畵商 — art dealer

Câu hỏi thường gặp

화상 nghĩa là gì?

화상 (danh từ) nghĩa là bỏng, phỏng.

화상 đọc thế nào?

화상 đọc là hwasang (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)sʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 화상 là gì?

화상 viết bằng chữ Hán là 火傷, âm Hán Việt "hỏa thương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa thương" trong tiếng Việt — 화상 nghĩa là bỏng, phỏng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.