Lưu ý: âm Hán Việt “hóa thạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 화석 nghĩa là hoá thạch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화석 nghĩa là hoá thạch.
Nghĩa của 화석
Danh từ
Hoá thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ化石 — fossil
Câu hỏi thường gặp
화석 nghĩa là gì?
화석 (danh từ) nghĩa là hoá thạch.
화석 đọc thế nào?
화석 đọc là hwaseok (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)sʰʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 화석 là gì?
화석 viết bằng chữ Hán là 化石, âm Hán Việt "hóa thạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa thạch" trong tiếng Việt — 화석 nghĩa là hoá thạch.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.