Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa thành nham” — nghĩa tiếng Việt khác: 화성암 nghĩa là đá mácma. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화성암 nghĩa là đá mácma.
Nghĩa của 화성암
Danh từ
Đá mácma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ火成巖 — igneous rock
Câu hỏi thường gặp
화성암 nghĩa là gì?
화성암 (danh từ) nghĩa là đá mácma.
화성암 đọc thế nào?
화성암 đọc là hwaseong'am (romaja), IPA [ɸwa̠sʰʌ̹ŋa̠m].
Âm Hán Việt của 화성암 là gì?
화성암 viết bằng chữ Hán là 火成巖, âm Hán Việt "hỏa thành nham". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa thành nham" trong tiếng Việt — 화성암 nghĩa là đá mácma.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.