화성포
Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa tinh pháo” — nghĩa tiếng Việt khác: 화성포 nghĩa là Tên lửa đạn đạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화성포 nghĩa là Tên lửa đạn đạo.
Nghĩa của 화성포
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Tên lửa đạn đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 火星砲 — ballistic missile
Câu hỏi thường gặp
화성포 nghĩa là gì?
화성포 (danh từ) nghĩa là Tên lửa đạn đạo.
화성포 đọc thế nào?
화성포 đọc là hwaseongpo (romaja), IPA [ɸwa̠sʰʌ̹ŋpʰo̞].
Âm Hán Việt của 화성포 là gì?
화성포 viết bằng chữ Hán là 火星砲, âm Hán Việt "hỏa tinh pháo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa tinh pháo" trong tiếng Việt — 화성포 nghĩa là Tên lửa đạn đạo.