TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화성포

hwaseongpo [ɸwa̠sʰʌ̹ŋpʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 火星砲 HỎA TINH PHÁO 火 hỏa·星 tinh·砲 pháo

Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa tinh pháo” — nghĩa tiếng Việt khác: 화성포 nghĩa là Tên lửa đạn đạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화성포 nghĩa là Tên lửa đạn đạo.

Nghĩa của 화성포

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Tên lửa đạn đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 火星砲 — ballistic missile

Câu hỏi thường gặp

화성포 nghĩa là gì?

화성포 (danh từ) nghĩa là Tên lửa đạn đạo.

화성포 đọc thế nào?

화성포 đọc là hwaseongpo (romaja), IPA [ɸwa̠sʰʌ̹ŋpʰo̞].

Âm Hán Việt của 화성포 là gì?

화성포 viết bằng chữ Hán là 火星砲, âm Hán Việt "hỏa tinh pháo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa tinh pháo" trong tiếng Việt — 화성포 nghĩa là Tên lửa đạn đạo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.