Lưu ý: âm Hán Việt “hóa thân” — nghĩa tiếng Việt khác: 화신 nghĩa là hiện thân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화신 nghĩa là hiện thân.
Nghĩa của 화신
Danh từ
Hiện thân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ化身 — incarnation, embodiment
Câu hỏi thường gặp
화신 nghĩa là gì?
화신 (danh từ) nghĩa là hiện thân.
화신 đọc thế nào?
화신 đọc là hwasin (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)ɕʰin].
Âm Hán Việt của 화신 là gì?
화신 viết bằng chữ Hán là 化身, âm Hán Việt "hóa thân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa thân" trong tiếng Việt — 화신 nghĩa là hiện thân.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.