화염방사기
Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa diệm phóng xạ khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 화염방사기 nghĩa là súng phun lửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화염방사기 nghĩa là súng phun lửa.
Nghĩa của 화염방사기
Danh từ
- Súng phun lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 火焰放射器 — flamethrower
Câu hỏi thường gặp
화염방사기 nghĩa là gì?
화염방사기 (danh từ) nghĩa là súng phun lửa.
화염방사기 đọc thế nào?
화염방사기 đọc là hwayeombangsagi (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)jʌ̹m pa̠(ː)ŋsʰa̠ɡi].
Âm Hán Việt của 화염방사기 là gì?
화염방사기 viết bằng chữ Hán là 火焰放射器, âm Hán Việt "hỏa diệm phóng xạ khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa diệm phóng xạ khí" trong tiếng Việt — 화염방사기 nghĩa là súng phun lửa.