TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화염병

hwayeombyeong [ˈɸwa̠(ː)jʌ̹mp͈jʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 火焰甁 HỎA DIỆM BÌNH 火 hỏa·焰 diệm·甁 bình

Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa diệm bình” — nghĩa tiếng Việt khác: 화염병 nghĩa là chai cháy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화염병 nghĩa là chai cháy.

Nghĩa của 화염병

Danh từ

  1. Chai cháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 火焰甁 — Molotov cocktail

Câu hỏi thường gặp

화염병 nghĩa là gì?

화염병 (danh từ) nghĩa là chai cháy.

화염병 đọc thế nào?

화염병 đọc là hwayeombyeong (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)jʌ̹mp͈jʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 화염병 là gì?

화염병 viết bằng chữ Hán là 火焰甁, âm Hán Việt "hỏa diệm bình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa diệm bình" trong tiếng Việt — 화염병 nghĩa là chai cháy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.