화요
Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa diệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 화요 nghĩa là thứ ba. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화요 nghĩa là thứ ba.
Nghĩa của 화요
Danh từ
- Thứ ba.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화요
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화요
- 화요일 — Thứ ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 火曜 — planet Mars; Tuesday
Câu hỏi thường gặp
화요 nghĩa là gì?
화요 (danh từ) nghĩa là thứ ba.
화요 đọc thế nào?
화요 đọc là hwayo (romaja), IPA [ɸwa̠jo].
Âm Hán Việt của 화요 là gì?
화요 viết bằng chữ Hán là 火曜, âm Hán Việt "hỏa diệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa diệu" trong tiếng Việt — 화요 nghĩa là thứ ba.