TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화자

hwaja [ɸwa̠d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 話者 THOẠI GIẢ 話 thoại·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “thoại giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 화자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.

Nghĩa của 화자

Danh từ

  1. Nhà hùng biện, người diển thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 話者 — speaker; narrator

Câu hỏi thường gặp

화자 nghĩa là gì?

화자 (danh từ) nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.

화자 đọc thế nào?

화자 đọc là hwaja (romaja), IPA [ɸwa̠d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 화자 là gì?

화자 viết bằng chữ Hán là 話者, âm Hán Việt "thoại giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoại giả" trong tiếng Việt — 화자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.