화자
Lưu ý: âm Hán Việt “thoại giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 화자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.
Nghĩa của 화자
Danh từ
- Nhà hùng biện, người diển thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 話者 — speaker; narrator
Câu hỏi thường gặp
화자 nghĩa là gì?
화자 (danh từ) nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.
화자 đọc thế nào?
화자 đọc là hwaja (romaja), IPA [ɸwa̠d͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 화자 là gì?
화자 viết bằng chữ Hán là 話者, âm Hán Việt "thoại giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoại giả" trong tiếng Việt — 화자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.