TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화장

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hwajang [ɸwa̠d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 化粧 HÓA TRANG 化 hóa·粧 trang

Lưu ý: âm Hán Việt “hóa trang” — nghĩa tiếng Việt khác: 화장 nghĩa là đồ trang điểm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화장 nghĩa là đồ trang điểm.

Nghĩa của 화장

Danh từ

  1. Đồ trang điểm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화장

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화장

  • 화장실 — Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu, toa-lét.
  • 화장품 — Mĩ phẩm, mỹ phẩm.
  • 화장지 — Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
  • 화장장 — Lò thiêu, lò thiêu xác, nơi hoả táng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 化粧 — makeup
  • Danh từ 火葬 — cremation
  • Danh từ 畫匠 — artisan; painter

Câu hỏi thường gặp

화장 nghĩa là gì?

화장 (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm.

화장 đọc thế nào?

화장 đọc là hwajang (romaja), IPA [ɸwa̠d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 화장 là gì?

화장 viết bằng chữ Hán là 化粧, âm Hán Việt "hóa trang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa trang" trong tiếng Việt — 화장 nghĩa là đồ trang điểm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.