화장
Lưu ý: âm Hán Việt “hóa trang” — nghĩa tiếng Việt khác: 화장 nghĩa là đồ trang điểm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화장 nghĩa là đồ trang điểm.
Nghĩa của 화장
Danh từ
- Đồ trang điểm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화장
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화장
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 化粧 — makeup
- Danh từ 火葬 — cremation
- Danh từ 畫匠 — artisan; painter
Câu hỏi thường gặp
화장 nghĩa là gì?
화장 (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm.
화장 đọc thế nào?
화장 đọc là hwajang (romaja), IPA [ɸwa̠d͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 화장 là gì?
화장 viết bằng chữ Hán là 化粧, âm Hán Việt "hóa trang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa trang" trong tiếng Việt — 화장 nghĩa là đồ trang điểm.