TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화학식

hwahaksik [ˈɸwa̠(ː)ɦa̠kɕ͈ik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 化學式 HÓA HỌC THỨC 化 hóa·學 học·式 thức

Lưu ý: âm Hán Việt “hóa học thức” — nghĩa tiếng Việt khác: 화학식 nghĩa là công thức hóa học, phương trình hóa học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화학식 nghĩa là công thức hóa học, phương trình hóa học.

Nghĩa của 화학식

Danh từ

  1. Công thức hóa học, phương trình hóa học.
  2. Công thức hóa học.
  3. Công thức hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 化學式 — chemical formula, chemical equation

Câu hỏi thường gặp

화학식 nghĩa là gì?

화학식 (danh từ) nghĩa là công thức hóa học, phương trình hóa học.

화학식 đọc thế nào?

화학식 đọc là hwahaksik (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)ɦa̠kɕ͈ik̚].

Âm Hán Việt của 화학식 là gì?

화학식 viết bằng chữ Hán là 化學式, âm Hán Việt "hóa học thức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa học thức" trong tiếng Việt — 화학식 nghĩa là công thức hóa học, phương trình hóa học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.