화학식
Lưu ý: âm Hán Việt “hóa học thức” — nghĩa tiếng Việt khác: 화학식 nghĩa là công thức hóa học, phương trình hóa học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화학식 nghĩa là công thức hóa học, phương trình hóa học.
Nghĩa của 화학식
Danh từ
- Công thức hóa học, phương trình hóa học.
- Công thức hóa học.
- Công thức hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 化學式 — chemical formula, chemical equation
Câu hỏi thường gặp
화학식 nghĩa là gì?
화학식 (danh từ) nghĩa là công thức hóa học, phương trình hóa học.
화학식 đọc thế nào?
화학식 đọc là hwahaksik (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)ɦa̠kɕ͈ik̚].
Âm Hán Việt của 화학식 là gì?
화학식 viết bằng chữ Hán là 化學式, âm Hán Việt "hóa học thức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa học thức" trong tiếng Việt — 화학식 nghĩa là công thức hóa học, phương trình hóa học.