TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화학

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hwahak [ˈɸwa̠(ː)ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 化學 HÓA HỌC 化 hóa·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hóa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

화학 nghĩa là hóa học.

Nghĩa của 화학

Danh từ

  1. Hóa học.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화학

Câu ví dụ với 화학

  • 나는 화학이 싫다. Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603242

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 化學 — chemistry

Câu hỏi thường gặp

화학 nghĩa là gì?

화학 (danh từ) nghĩa là hóa học.

화학 đọc thế nào?

화학 đọc là hwahak (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)ɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 화학 là gì?

화학 viết bằng chữ Hán là 化學, âm Hán Việt "hóa học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hóa học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.