화학
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hóa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
화학 nghĩa là hóa học.
Nghĩa của 화학
Danh từ
- Hóa học.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화학
Câu ví dụ với 화학
- 나는 화학이 싫다. Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 化學 — chemistry
Câu hỏi thường gặp
화학 nghĩa là gì?
화학 (danh từ) nghĩa là hóa học.
화학 đọc thế nào?
화학 đọc là hwahak (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)ɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 화학 là gì?
화학 viết bằng chữ Hán là 化學, âm Hán Việt "hóa học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hóa học" trong tiếng Việt.