화학자
Lưu ý: âm Hán Việt “hóa học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 화학자 nghĩa là nhà hoá học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화학자 nghĩa là nhà hoá học.
Nghĩa của 화학자
Danh từ
- Nhà hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 化學者 — chemist (person working in chemistry)
Câu hỏi thường gặp
화학자 nghĩa là gì?
화학자 (danh từ) nghĩa là nhà hoá học.
화학자 đọc thế nào?
화학자 đọc là hwahakja (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)ɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 화학자 là gì?
화학자 viết bằng chữ Hán là 化學者, âm Hán Việt "hóa học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa học giả" trong tiếng Việt — 화학자 nghĩa là nhà hoá học.