hwahammul[ˈɸwa̠(ː)ɦa̠mmuɭ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt化合物
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
화합물 nghĩa là hợp chất.
Nghĩa của 화합물
Danh từ
Hợp chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ化合物 — chemical compound
Câu hỏi thường gặp
화합물 nghĩa là gì?
화합물 (danh từ) nghĩa là hợp chất.
화합물 đọc thế nào?
화합물 đọc là hwahammul (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)ɦa̠mmuɭ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.