TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화해

hwahae [ɸwa̠ɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 和解 HÒA GIẢI 和 hòa·解 giải

Lưu ý: âm Hán Việt “hòa giải” — nghĩa tiếng Việt khác: 화해 nghĩa là hoà giải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화해 nghĩa là hoà giải.

Nghĩa của 화해

Danh từ

  1. Hoà giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 和解 — reconciliation, settlement

Câu hỏi thường gặp

화해 nghĩa là gì?

화해 (danh từ) nghĩa là hoà giải.

화해 đọc thế nào?

화해 đọc là hwahae (romaja), IPA [ɸwa̠ɦɛ].

Âm Hán Việt của 화해 là gì?

화해 viết bằng chữ Hán là 和解, âm Hán Việt "hòa giải". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hòa giải" trong tiếng Việt — 화해 nghĩa là hoà giải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.