화환
Lưu ý: âm Hán Việt “hoa hoàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 화환 nghĩa là vòng hoa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화환 nghĩa là vòng hoa.
Nghĩa của 화환
Danh từ
- Vòng hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 花環 — wreath, garland
- Danh từ 禍患 — disaster, calamity, catastrophe
Câu hỏi thường gặp
화환 nghĩa là gì?
화환 (danh từ) nghĩa là vòng hoa.
화환 đọc thế nào?
화환 đọc là hwahwan (romaja), IPA [ɸwa̠βwa̠n].
Âm Hán Việt của 화환 là gì?
화환 viết bằng chữ Hán là 花環, âm Hán Việt "hoa hoàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoa hoàn" trong tiếng Việt — 화환 nghĩa là vòng hoa.