확대하다
확대하다 nghĩa là mở rộng, phóng to.
Nghĩa của 확대하다
Động từ
- Mở rộng, phóng to. (biên soạn)
Cách chia của 확대하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 확대해요hwakdaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 확대합니다hwakdaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 확대해hwakdaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 확대했어요hwakdaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 확대했습니다hwakdaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 확대하겠어요hwakdaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 확대하고hwakdaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 확대하는hwakdaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 확대한다hwakdaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 확대했다hwakdaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 확대합니까hwakdaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 확대하자hwakdaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 확대해라hwakdaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 확대합시오hwakdaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 확대해서hwakdaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 확대하니까hwakdaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 확대하지만hwakdaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 확대하면hwakdaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 확대하려고hwakdaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 확대하기hwakdaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 확대한hwakdaehan |
| Định ngữ tương lai | 확대할hwakdaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to expand
Câu hỏi thường gặp
확대하다 nghĩa là gì?
확대하다 (động từ) nghĩa là mở rộng, phóng to.
확대하다 đọc thế nào?
확대하다 đọc là hwakdaehada (romaja), IPA [ɸwa̠k̚t͈ɛɦa̠da̠].