환경
Lưu ý: âm Hán Việt “hoàn cảnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 환경 nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
환경 nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống.
Nghĩa của 환경
Danh từ
- Môi trường.
- Môi sinh, môi trường sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 環境 — environment, as a general concept; the natural environment
Câu hỏi thường gặp
환경 nghĩa là gì?
환경 (danh từ) nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống.
환경 đọc thế nào?
환경 đọc là hwan'gyeong (romaja), IPA [ɸwa̠nɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 환경 là gì?
환경 viết bằng chữ Hán là 環境, âm Hán Việt "hoàn cảnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoàn cảnh" trong tiếng Việt — 환경 nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống.