TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

환경

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hwan'gyeong [ɸwa̠nɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 環境 HOÀN CẢNH 環 hoàn·境 cảnh

Lưu ý: âm Hán Việt “hoàn cảnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 환경 nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

환경 nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống.

Nghĩa của 환경

Danh từ

  1. Môi trường.
  2. Môi sinh, môi trường sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 環境 — environment, as a general concept; the natural environment

Câu hỏi thường gặp

환경 nghĩa là gì?

환경 (danh từ) nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống.

환경 đọc thế nào?

환경 đọc là hwan'gyeong (romaja), IPA [ɸwa̠nɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 환경 là gì?

환경 viết bằng chữ Hán là 環境, âm Hán Việt "hoàn cảnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoàn cảnh" trong tiếng Việt — 환경 nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.