TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

확인

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hwagin [ɸwa̠ɡin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 確認 XÁC NHẬN 確 xác·認 nhận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xác nhận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

확인 nghĩa là sự xác nhận.

Nghĩa của 확인

Danh từ

  1. Sự xác nhận.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 확인

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 確認 — check; confirmation; verification; affirmation

Câu hỏi thường gặp

확인 nghĩa là gì?

확인 (danh từ) nghĩa là sự xác nhận.

확인 đọc thế nào?

확인 đọc là hwagin (romaja), IPA [ɸwa̠ɡin].

Âm Hán Việt của 확인 là gì?

확인 viết bằng chữ Hán là 確認, âm Hán Việt "xác nhận". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "xác nhận" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.