확인
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xác nhận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
확인 nghĩa là sự xác nhận.
Nghĩa của 확인
Danh từ
- Sự xác nhận.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 확인
- 확인하다 — Xác nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 確認 — check; confirmation; verification; affirmation
Câu hỏi thường gặp
확인 nghĩa là gì?
확인 (danh từ) nghĩa là sự xác nhận.
확인 đọc thế nào?
확인 đọc là hwagin (romaja), IPA [ɸwa̠ɡin].
Âm Hán Việt của 확인 là gì?
확인 viết bằng chữ Hán là 確認, âm Hán Việt "xác nhận". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "xác nhận" trong tiếng Việt.