TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

환대

hwandae [ɸwa̠ndɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 歡待 HOAN ĐÃI 歡 hoan·待 đãi

Lưu ý: âm Hán Việt “hoan đãi” — nghĩa tiếng Việt khác: 환대 nghĩa là lòng mến khách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

환대 nghĩa là lòng mến khách.

Nghĩa của 환대

Danh từ

  1. Lòng mến khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 歡待 — hospitality, a warm reception

Câu hỏi thường gặp

환대 nghĩa là gì?

환대 (danh từ) nghĩa là lòng mến khách.

환대 đọc thế nào?

환대 đọc là hwandae (romaja), IPA [ɸwa̠ndɛ].

Âm Hán Việt của 환대 là gì?

환대 viết bằng chữ Hán là 歡待, âm Hán Việt "hoan đãi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoan đãi" trong tiếng Việt — 환대 nghĩa là lòng mến khách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.