환대
Lưu ý: âm Hán Việt “hoan đãi” — nghĩa tiếng Việt khác: 환대 nghĩa là lòng mến khách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
환대 nghĩa là lòng mến khách.
Nghĩa của 환대
Danh từ
- Lòng mến khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 歡待 — hospitality, a warm reception
Câu hỏi thường gặp
환대 nghĩa là gì?
환대 (danh từ) nghĩa là lòng mến khách.
환대 đọc thế nào?
환대 đọc là hwandae (romaja), IPA [ɸwa̠ndɛ].
Âm Hán Việt của 환대 là gì?
환대 viết bằng chữ Hán là 歡待, âm Hán Việt "hoan đãi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoan đãi" trong tiếng Việt — 환대 nghĩa là lòng mến khách.