환락
Lưu ý: âm Hán Việt “hoan lạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 환락 nghĩa là niềm vui thích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
환락 nghĩa là niềm vui thích.
Nghĩa của 환락
Danh từ
- Niềm vui thích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 歡樂 — pleasure
Câu hỏi thường gặp
환락 nghĩa là gì?
환락 (danh từ) nghĩa là niềm vui thích.
환락 đọc thế nào?
환락 đọc là hwallak (romaja), IPA [ɸwa̠ɭɭa̠k̚].
Âm Hán Việt của 환락 là gì?
환락 viết bằng chữ Hán là 歡樂, âm Hán Việt "hoan lạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoan lạc" trong tiếng Việt — 환락 nghĩa là niềm vui thích.