환불하다
환불하다 nghĩa là bồi hoàn.
Nghĩa của 환불하다
Động từ
- Bồi hoàn.
Cách chia của 환불하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 환불해요hwanbulhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 환불합니다hwanbulhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 환불해hwanbulhae |
| Quá khứ — lịch sự | 환불했어요hwanbulhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 환불했습니다hwanbulhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 환불하겠어요hwanbulhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 환불하고hwanbulhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 환불하는hwanbulhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 환불한다hwanbulhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 환불했다hwanbulhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 환불합니까hwanbulhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 환불하자hwanbulhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 환불해라hwanbulhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 환불합시오hwanbulhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 환불해서hwanbulhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 환불하니까hwanbulhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 환불하지만hwanbulhajiman |
| "Nếu…" -면 | 환불하면hwanbulhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 환불하려고hwanbulharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 환불하기hwanbulhagi |
| Định ngữ quá khứ | 환불한hwanbulhan |
| Định ngữ tương lai | 환불할hwanbulhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to refund
Câu hỏi thường gặp
환불하다 nghĩa là gì?
환불하다 (động từ) nghĩa là bồi hoàn.
환불하다 đọc thế nào?
환불하다 đọc là hwanbulhada (romaja), IPA [ɸwa̠nbuɾɦa̠da̠].