Lưu ý: âm Hán Việt “hoàn dược” — nghĩa tiếng Việt khác: 환약 nghĩa là viên, viên thuốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
환약 nghĩa là viên, viên thuốc.
Nghĩa của 환약
Danh từ
Viên, viên thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ丸藥 — pill; tablet
Câu hỏi thường gặp
환약 nghĩa là gì?
환약 (danh từ) nghĩa là viên, viên thuốc.
환약 đọc thế nào?
환약 đọc là hwanyak (romaja), IPA [ɸwa̠ɲa̠k̚].
Âm Hán Việt của 환약 là gì?
환약 viết bằng chữ Hán là 丸藥, âm Hán Việt "hoàn dược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoàn dược" trong tiếng Việt — 환약 nghĩa là viên, viên thuốc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.