TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

환영하다

hwanyeonghada [ɸwa̠ɲʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

환영하다 nghĩa là chào, hoan nghênh.

Nghĩa của 환영하다

Động từ

  1. Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.

Cách chia của 환영하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn환영해요hwanyeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở환영합니다hwanyeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi환영해hwanyeonghae
Quá khứ — lịch sự환영했어요hwanyeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng환영했습니다hwanyeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-환영하겠어요hwanyeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고환영하고hwanyeonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ환영하는hwanyeonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký환영한다hwanyeonghanda
Quá khứ — trần thuật환영했다hwanyeonghaetda
Câu hỏi trang trọng환영합니까hwanyeonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자환영하자hwanyeonghaja
Mệnh lệnh thân mật환영해라hwanyeonghaera
Mệnh lệnh trang trọng환영합시오hwanyeonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서환영해서hwanyeonghaeseo
"Vì…" -니까환영하니까hwanyeonghanikka
"…nhưng" -지만환영하지만hwanyeonghajiman
"Nếu…" -면환영하면hwanyeonghamyeon
Mục đích "để…" -려고환영하려고hwanyeongharyeogo
Danh từ hoá -기환영하기hwanyeonghagi
Định ngữ quá khứ환영한hwanyeonghan
Định ngữ tương lai환영할hwanyeonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 환영하다

  • 타토에바에 오신 것을 환영합니다! Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5020798
  • 위키낱말사전에 오신 것을 환영합니다. Chào mừng đến với Wiktionary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to welcome

Câu hỏi thường gặp

환영하다 nghĩa là gì?

환영하다 (động từ) nghĩa là chào, hoan nghênh.

환영하다 đọc thế nào?

환영하다 đọc là hwanyeonghada (romaja), IPA [ɸwa̠ɲʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.