TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

환영

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hwanyeong [ɸwa̠ɲʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 歡迎 HOAN NGHÊNH 歡 hoan·迎 nghênh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoan nghênh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

환영 nghĩa là sự hoan nghênh, chào mừng.

Nghĩa của 환영

Danh từ

  1. Sự hoan nghênh, chào mừng (환영합니다 — xin chào mừng). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 환영

  • 환영하다 — Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 歡迎 — welcome
  • Danh từ 幻影 — illusion, phantasm, phantom

Câu hỏi thường gặp

환영 nghĩa là gì?

환영 (danh từ) nghĩa là sự hoan nghênh, chào mừng.

환영 đọc thế nào?

환영 đọc là hwanyeong (romaja), IPA [ɸwa̠ɲʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 환영 là gì?

환영 viết bằng chữ Hán là 歡迎, âm Hán Việt "hoan nghênh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hoan nghênh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.