TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

환하다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hwanhada [ˈɸwa̠(ː)nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

환하다 nghĩa là sáng, sáng sủa.

Nghĩa của 환하다

Tính từ

  1. Sáng, sáng sủa.

Cách chia của 환하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn환해요hwanhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở환합니다hwanhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi환해hwanhae
Quá khứ — lịch sự환했어요hwanhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng환했습니다hwanhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-환하겠어요hwanhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고환하고hwanhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký환하다hwanhada
Quá khứ — trần thuật환했다hwanhaetda
Câu hỏi trang trọng환합니까hwanhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서환해서hwanhaeseo
"Vì…" -니까환하니까hwanhanikka
"…nhưng" -지만환하지만hwanhajiman
"Nếu…" -면환하면hwanhamyeon
Danh từ hoá -기환하기hwanhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bright, light, radiant; well-versed (in), familiar (with)

Câu hỏi thường gặp

환하다 nghĩa là gì?

환하다 (tính từ) nghĩa là sáng, sáng sủa.

환하다 đọc thế nào?

환하다 đọc là hwanhada (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.