활용
Lưu ý: âm Hán Việt “hoạt dụng” — nghĩa tiếng Việt khác: 활용 nghĩa là chia động từ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
활용 nghĩa là chia động từ.
Nghĩa của 활용
Danh từ
- Chia động từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 活用 — application (the use of a thing); conjugation, declension, inflection
Câu hỏi thường gặp
활용 nghĩa là gì?
활용 (danh từ) nghĩa là chia động từ.
활용 đọc thế nào?
활용 đọc là hwaryong (romaja), IPA [ɸwa̠ɾjoŋ].
Âm Hán Việt của 활용 là gì?
활용 viết bằng chữ Hán là 活用, âm Hán Việt "hoạt dụng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoạt dụng" trong tiếng Việt — 활용 nghĩa là chia động từ.