TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

활용

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hwaryong [ɸwa̠ɾjoŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 活用 HOẠT DỤNG 活 hoạt·用 dụng

Lưu ý: âm Hán Việt “hoạt dụng” — nghĩa tiếng Việt khác: 활용 nghĩa là chia động từ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

활용 nghĩa là chia động từ.

Nghĩa của 활용

Danh từ

  1. Chia động từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 活用 — application (the use of a thing); conjugation, declension, inflection

Câu hỏi thường gặp

활용 nghĩa là gì?

활용 (danh từ) nghĩa là chia động từ.

활용 đọc thế nào?

활용 đọc là hwaryong (romaja), IPA [ɸwa̠ɾjoŋ].

Âm Hán Việt của 활용 là gì?

활용 viết bằng chữ Hán là 活用, âm Hán Việt "hoạt dụng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoạt dụng" trong tiếng Việt — 활용 nghĩa là chia động từ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.