TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

활동

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hwaldong [ɸwa̠ɭt͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 活動 HOẠT ĐỘNG 活 hoạt·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

활동 nghĩa là hoạt động.

Nghĩa của 활동

Danh từ

  1. Hoạt động.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 활동

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 活動 — activity

Câu hỏi thường gặp

활동 nghĩa là gì?

활동 (danh từ) nghĩa là hoạt động.

활동 đọc thế nào?

활동 đọc là hwaldong (romaja), IPA [ɸwa̠ɭt͈o̞ŋ].

Âm Hán Việt của 활동 là gì?

활동 viết bằng chữ Hán là 活動, âm Hán Việt "hoạt động". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hoạt động" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.