활동
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
활동 nghĩa là hoạt động.
Nghĩa của 활동
Danh từ
- Hoạt động.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 활동
- 활동가 — Phần tử tích cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 活動 — activity
Câu hỏi thường gặp
활동 nghĩa là gì?
활동 (danh từ) nghĩa là hoạt động.
활동 đọc thế nào?
활동 đọc là hwaldong (romaja), IPA [ɸwa̠ɭt͈o̞ŋ].
Âm Hán Việt của 활동 là gì?
활동 viết bằng chữ Hán là 活動, âm Hán Việt "hoạt động". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hoạt động" trong tiếng Việt.