활용하다
활용하다 nghĩa là vận dụng, tận dụng.
Nghĩa của 활용하다
Động từ
- Vận dụng, tận dụng, sử dụng. (biên soạn)
Cách chia của 활용하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 활용해요hwaryonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 활용합니다hwaryonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 활용해hwaryonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 활용했어요hwaryonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 활용했습니다hwaryonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 활용하겠어요hwaryonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 활용하고hwaryonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 활용하는hwaryonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 활용한다hwaryonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 활용했다hwaryonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 활용합니까hwaryonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 활용하자hwaryonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 활용해라hwaryonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 활용합시오hwaryonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 활용해서hwaryonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 활용하니까hwaryonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 활용하지만hwaryonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 활용하면hwaryonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 활용하려고hwaryongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 활용하기hwaryonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 활용한hwaryonghan |
| Định ngữ tương lai | 활용할hwaryonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to apply; to make use of; to conjugate
Câu hỏi thường gặp
활용하다 nghĩa là gì?
활용하다 (động từ) nghĩa là vận dụng, tận dụng.
활용하다 đọc thế nào?
활용하다 đọc là hwaryonghada (romaja), IPA [ɸwa̠ɾjoŋɦa̠da̠].