hwanggeumjakal[ɸwa̠ŋɡɯmd͡ʑa̠kʰa̠ɭ]giọng máy của trình duyệt
황금자칼 nghĩa là chó rừng, chó rừng lông vàng.
Nghĩa của 황금자칼
Danh từ
Chó rừng, chó rừng lông vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ golden jackal
Câu hỏi thường gặp
황금자칼 nghĩa là gì?
황금자칼 (danh từ) nghĩa là chó rừng, chó rừng lông vàng.
황금자칼 đọc thế nào?
황금자칼 đọc là hwanggeumjakal (romaja), IPA [ɸwa̠ŋɡɯmd͡ʑa̠kʰa̠ɭ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.