황동
Lưu ý: âm Hán Việt “hoàng đồng” — nghĩa tiếng Việt khác: 황동 nghĩa là đồng thau. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
황동 nghĩa là đồng thau.
Nghĩa của 황동
Danh từ
- Đồng thau.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 황동
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 黃銅 — brass
Câu hỏi thường gặp
황동 nghĩa là gì?
황동 (danh từ) nghĩa là đồng thau.
황동 đọc thế nào?
황동 đọc là hwangdong (romaja), IPA [ɸwa̠ŋdo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 황동 là gì?
황동 viết bằng chữ Hán là 黃銅, âm Hán Việt "hoàng đồng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoàng đồng" trong tiếng Việt — 황동 nghĩa là đồng thau.