TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

황동

hwangdong [ɸwa̠ŋdo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 黃銅 HOÀNG ĐỒNG 黃 hoàng·銅 đồng

Lưu ý: âm Hán Việt “hoàng đồng” — nghĩa tiếng Việt khác: 황동 nghĩa là đồng thau. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

황동 nghĩa là đồng thau.

Nghĩa của 황동

Danh từ

  1. Đồng thau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 황동

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 黃銅 — brass

Câu hỏi thường gặp

황동 nghĩa là gì?

황동 (danh từ) nghĩa là đồng thau.

황동 đọc thế nào?

황동 đọc là hwangdong (romaja), IPA [ɸwa̠ŋdo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 황동 là gì?

황동 viết bằng chữ Hán là 黃銅, âm Hán Việt "hoàng đồng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoàng đồng" trong tiếng Việt — 황동 nghĩa là đồng thau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.