놋쇠
notsoe
[no̞ss͈we̞] giọng máy của trình duyệt
놋쇠 nghĩa là đồng thau.
Nghĩa của 놋쇠
Danh từ
- Đồng thau.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 놋쇠
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brass
Câu hỏi thường gặp
놋쇠 nghĩa là gì?
놋쇠 (danh từ) nghĩa là đồng thau.
놋쇠 đọc thế nào?
놋쇠 đọc là notsoe (romaja), IPA [no̞ss͈we̞].