TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

황하

tên riêng
Hwangha [ɸwa̠ŋɦa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 黃河 HOÀNG HÀ 黃 hoàng·河 hà

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng hà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

황하 nghĩa là hoàng hà.

Nghĩa của 황하

Danh từ riêng

  1. Hoàng Hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 黃河 — Yellow River, Huang He (a major river in northern China, passing through Qinghai, Sichuan, Gansu, Shaanxi, Shanxi, Henan and Shandong provinces as well as Ningxia and Inner Mongolia Autonomous Regions)

Câu hỏi thường gặp

황하 nghĩa là gì?

황하 (danh từ riêng) nghĩa là hoàng hà.

황하 đọc thế nào?

황하 đọc là Hwangha (romaja), IPA [ɸwa̠ŋɦa̠].

Âm Hán Việt của 황하 là gì?

황하 viết bằng chữ Hán là 黃河, âm Hán Việt "hoàng hà". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hoàng hà" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.