TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회

hoe [ɸwe̞] giọng máy của trình duyệt

회 nghĩa là phần, tập.

Nghĩa của 회

Danh từ

  1. Phần, tập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sliced raw meat or fish; sashimi
  • Hậu tố time, occurrence, occasion
  • Danh từ installment; (K-drama) episode
  • Danh từ association, society, gathering

Câu hỏi thường gặp

회 nghĩa là gì?

회 (danh từ) nghĩa là phần, tập.

회 đọc thế nào?

회 đọc là hoe (romaja), IPA [ɸwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.