TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회고록

hoegorok [ɸwe̞ɡo̞ɾo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 回顧錄 HỒI CỐ LỤC 回 hồi·顧 cố·錄 lục

Lưu ý: âm Hán Việt “hồi cố lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 회고록 nghĩa là hồi ký. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

회고록 nghĩa là hồi ký.

Nghĩa của 회고록

Danh từ

  1. Hồi ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 回顧錄 — memoirs, reminiscences

Câu hỏi thường gặp

회고록 nghĩa là gì?

회고록 (danh từ) nghĩa là hồi ký.

회고록 đọc thế nào?

회고록 đọc là hoegorok (romaja), IPA [ɸwe̞ɡo̞ɾo̞k̚].

Âm Hán Việt của 회고록 là gì?

회고록 viết bằng chữ Hán là 回顧錄, âm Hán Việt "hồi cố lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồi cố lục" trong tiếng Việt — 회고록 nghĩa là hồi ký.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.